口皮

kǒu pí khẩu bì

Hán Việt: khẩu bì · Pinyin: kǒu pí

Tổng quan

(thông tục) môi

Cấu tạo: (khẩu) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) môi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 南方人稱內蒙古所產的毛皮。因其以張家口為集散地,故稱為「口皮」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内蒙古所产之兽皮。因其以张家口为集散地,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内蒙古所产之兽皮。因其以张家口为集散地,故名。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) lip
  • Cihui (coll.) lip