口蓋 khẩu cái Hán Việt: khẩu cái Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 蓋 (cái)Hán Việtkhẩu cáiCấu tạo口 + 蓋 · khẩu + cái nghĩa thành phần: khẩu + cái Nghĩa EngCihui 口蓋 ǒugài n. <coll.> 1. lid; cover 2. palate