口磣

kǒu chěn

Pinyin: kǒu chěn

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹牙碜。食物中夹着沙子杂质,嚼起来口不舒服。比喻说话时感到不自在﹑羞惭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹牙碜。食物中夹着沙子杂质,嚼起来口不舒服。比喻说话时感到不自在﹑羞惭。

Eng

  • Cihui 口磣 ǒuchěn s.v. vulgar in one's speech