口穩

kǒu wěn khẩu ổn

Hán Việt: khẩu ổn · Pinyin: kǒu wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (ổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘴紧,说话谨慎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嘴紧,说话谨慎。