口笛

kǒu dí khẩu địch

Hán Việt: khẩu địch · Pinyin: kǒu dí

Tổng quan

còi

Cấu tạo: (khẩu) + (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui còi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名,吹管樂器。竹製,無笛膜,管長多為十公分內,按音孔數不定,橫吹,吹孔置中,聲音高亢嘹亮。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口哨; 即哨子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口哨。 2.即哨子。

Eng

  • Cihui 口笛 ǒudí* n. whistle

ja

  • JMdict whistle (sound made with the lips)