口筭 kǒu suàn · khẩu toán Hán Việt: khẩu toán · Pinyin: kǒu suàn Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 筭 (toán)Pinyinkǒu suànHán Việtkhẩu toánCấu tạo口 + 筭 · khẩu + toán nghĩa thành phần: khẩu + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"口算"。