口算

kǒu suàn khẩu toán

Hán Việt: khẩu toán · Pinyin: kǒu suàn

Tổng quan

1. tính nhẩm; tính miệng。邊心算邊說出運算結果。 2. thuế thân (dựa trên đầu người mà tính thuế)。古代每戶按人口繳納的稅。

Cấu tạo: (khẩu) + (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. tính nhẩm; tính miệng。邊心算邊說出運算結果。 2. thuế thân (dựa trên đầu người mà tính thuế)。古代每戶按人口繳納的稅。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边心算边说出运算结果。

Eng

  • Cihui 口算 ǒusuàn v. chant out results while mentally doing sums