口簧 kǒu huáng · khẩu hoàng Hán Việt: khẩu hoàng · Pinyin: kǒu huáng Tổng quan đàn môi Cấu tạo: 口 (khẩu) + 簧 (hoàng)Pinyinkǒu huángHán Việtkhẩu hoàngCấu tạo口 + 簧 · khẩu + hoàng nghĩa thành phần: khẩu + hoàng Nghĩa ViệtCihui đàn môiEngCC-CEDICT Jew's harpCihui Jew's harp