口米 kǒu mǐ · khẩu mễ Hán Việt: khẩu mễ · Pinyin: kǒu mǐ Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 米 (mễ)Pinyinkǒu mǐHán Việtkhẩu mễCấu tạo口 + 米 · khẩu + mễ nghĩa thành phần: khẩu + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时官员的禄米; 指内蒙古地区所产之米。Tân Hoa Tự Điển 1.古时官员的禄米。 2.指内蒙古地区所产之米。