口糧田

khẩu lương điền

Hán Việt: khẩu lương điền

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (lương) + (điền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 口糧田 ǒuliángtián n. patch of field on which a farmer's grain food is grown M:²kuài