口絡

kǒu luò khẩu lạc

Hán Việt: khẩu lạc · Pinyin: kǒu luò

Tổng quan

rọ mõm (đeo vào miệng chó)

Cấu tạo: (khẩu) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rọ mõm (đeo vào miệng chó)

Eng

  • CC-CEDICT muzzle (over a dog's mouth)
  • Cihui muzzle (over a dog's mouth)