口給

kǒu gěi khẩu cấp

Hán Việt: khẩu cấp · Pinyin: kǒu gěi

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (cấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 口才敏捷。《論語.公冶長》:「禦人以口給,屢憎於人,不知其仁焉。」《舊唐書.卷一九四.突厥傳上》:「彥博既口給,引類百端,太宗遂用其計。」

Eng

  • Cihui 口給 ǒujǐ v.p. <topo.> facile/fluent in speech