口紅

kǒu hóng khẩu hồng

Hán Việt: khẩu hồng · Pinyin: kǒu hóng

Tổng quan

son môi son môi; son thoa môi; son bôi môi; sáp môi。化妝品, 用來塗在嘴唇上使顏色紅潤。

Cấu tạo: (khẩu) + (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui son môi son môi; son thoa môi; son bôi môi; sáp môi。化妝品, 用來塗在嘴唇上使顏色紅潤。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 塗抹在嘴脣上,以修飾脣形和使脣色更鮮潤的化妝用品。也稱為「口脂」、「脣膏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化妆品,用来涂在嘴唇上使颜色红润。

Eng

  • CC-CEDICT lipstick
  • Cihui lipstick

ja

  • JMdict lipstick