口罩

kǒu zhào khẩu tráo

Hán Việt: khẩu tráo · Pinyin: kǒu zhào

Tổng quan

khẩu trang (phẫu thuật, v.v.)

Cấu tạo: (khẩu) + (tráo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khẩu trang (phẫu thuật, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用紗布等材料製成的衛生用品。中間夾帶有孔的膠片及藥棉或活性炭,兩旁繫有帶子,可罩在口鼻上,以防止灰塵和病菌的侵入。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)卫生用品,用纱布等制成,罩在嘴和鼻子上,防止灰尘和病菌侵入。

Eng

  • CC-CEDICT mask (surgical etc)
  • Cihui mask (surgical etc)