口羞 kǒu xiū · khẩu tu Hán Việt: khẩu tu · Pinyin: kǒu xiū Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 羞 (tu)Pinyinkǒu xiūHán Việtkhẩu tuCấu tạo口 + 羞 · khẩu + tu nghĩa thành phần: khẩu + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说话害羞。Tân Hoa Tự Điển 1.说话害羞。