口腔

kǒu qiāng khẩu khang

Hán Việt: khẩu khang · Pinyin: kǒu qiāng

Tổng quan

khoang miệng

Cấu tạo: (khẩu) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoang miệng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 消化道最前端的空腔。由兩脣、兩頰、硬齶、軟齶、口底等構成。內含有齒、舌、齦、唾液腺。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口内的空腔,由两唇、两颊、硬腭、软腭等构成。口腔内有牙、舌、唾液腺等器官。

Eng

  • CC-CEDICT oral cavity
  • Cihui oral cavity

ja

  • JMdict oral cavity|mouth