口腔學 khẩu khang học Hán Việt: khẩu khang học Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 腔 (khang) + 學 (học)Hán Việtkhẩu khang họcCấu tạo口 + 腔 + 學 · khẩu + khang + học nghĩa thành phần: khẩu + khang + học Nghĩa EngCihui 口腔學 ǒuqiāngxué n. stomatology