口藏

kǒu cáng khẩu tàng

Hán Việt: khẩu tàng · Pinyin: kǒu cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口诵之经藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口诵之经藏。