口蠟 kǒu là · khẩu lạp Hán Việt: khẩu lạp · Pinyin: kǒu là Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 蠟 (lạp)Pinyinkǒu làHán Việtkhẩu lạpCấu tạo口 + 蠟 · khẩu + lạp nghĩa thành phần: khẩu + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口脂的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.口脂的一种。