口訥

kǒu nè khẩu nột

Hán Việt: khẩu nột · Pinyin: kǒu nè

Tổng quan

(văn học) không lưu loát

Cấu tạo: (khẩu) + (nột)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) không lưu loát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 口舌遲鈍,不善於言談。《後漢書.卷六七.黨錮傳.劉儒傳》:「郭林宗常謂儒口訥心辯,有珪璋之質。」也作「口鈍」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"口呐"; 说话迟钝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"口呐"。 2.说话迟钝。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) inarticulate
  • Cihui (literary) inarticulate