口談

kǒu tán khẩu đàm

Hán Việt: khẩu đàm · Pinyin: kǒu tán

Tổng quan

miệng nói

Cấu tạo: (khẩu) + (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miệng nói。口頭述說。 口談和平。 miệng nói hoà bình.
  • Cihui miệng nói

Eng

  • Cihui 口談 ǒután v. state orally