口諭

kǒu yùkhẩu dụ

Hán Việt: khẩu dụ · Pinyin: kǒu yù

Tổng quan

lệnh truyền; những lời nói chỉ người bề trên

新华 · Tân Hoa Đại lục

旧指上司或尊长口头的指示。

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 諭 (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời truyền miệng
  • Biên soạn verbal instructions (from one's superior) M:²dào

Eng

  • Cihui 口諭 ǒuyù n. <trad.> verbal instructions (from one's superior) M:²dào

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口傳 · 口供 · 口信 · 口北 · 口占