口誦 khẩu tụng Hán Việt: khẩu tụng Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 誦 (tụng)Hán Việtkhẩu tụngCấu tạo口 + 誦 · khẩu + tụng nghĩa thành phần: khẩu + tụng Nghĩa EngCihui 口誦 ǒusòng v. recite; read aloud