口諛

kǒu yú khẩu du

Hán Việt: khẩu du · Pinyin: kǒu yú

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓当面奉承﹑表里不一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓当面奉承﹑表里不一。