口象 kǒu xiàng · khẩu tượng Hán Việt: khẩu tượng · Pinyin: kǒu xiàng Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 象 (tượng)Pinyinkǒu xiàngHán Việtkhẩu tượngCấu tạo口 + 象 · khẩu + tượng nghĩa thành phần: khẩu + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口之形状。Tân Hoa Tự Điển 1.口之形状。