口費 kǒu fèi · khẩu phí Hán Việt: khẩu phí · Pinyin: kǒu fèi Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 費 (phí)Pinyinkǒu fèiHán Việtkhẩu phíCấu tạo口 + 費 · khẩu + phí nghĩa thành phần: khẩu + phí