口費 kǒu fèi·khẩu phí Hán Việt: khẩu phí · Pinyin: kǒu fèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹辞费。谓多无谓的空话。 Cấu tạo: 口 (khẩu) + 費 (phí)Pinyinkǒu fèiHán Việtkhẩu phíCấu tạo口 + 費 · khẩu + phí nghĩa thành phần: khẩu + phí Từ liên quan Gần nghĩa口中 · 口交 · 口令 · 口傳 · 口供 · 口信 · 口北 · 口占