口貨 kǒu huò · khẩu hóa Hán Việt: khẩu hóa · Pinyin: kǒu huò Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 貨 (hóa)Pinyinkǒu huòHán Việtkhẩu hóaCấu tạo口 + 貨 · khẩu + hóa nghĩa thành phần: khẩu + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口外出产的货物。Tân Hoa Tự Điển 1.口外出产的货物。