口費

kǒu fèi khẩu phí

Hán Việt: khẩu phí · Pinyin: kǒu fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (phí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹辞费。谓多无谓的空话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹辞费。谓多无谓的空话。