口輪筋 khẩu luân cân Hán Việt: khẩu luân cân Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 輪 (luân) + 筋 (cân)Hán Việtkhẩu luân cânCấu tạo口 + 輪 + 筋 · khẩu + luân + cân nghĩa thành phần: khẩu + luân + cân Nghĩa EngCihui 口輪筋 ǒulúnjīn n. <phys.> orbiculary muscle of the lips