口辯
khẩu biện
Hán Việt: khẩu biện · Pinyin: kǒu biàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"口辨"; 能言善辩之才; 口才好;巧言善辩; 指争辩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"口辨"。 2.能言善辩之才。 3.口才好;巧言善辩。 4.指争辩。
Eng
- Cihui 口辯 ǒubiàn* v.p. skilled in repartee