口達

kǒu dá khẩu đạt

Hán Việt: khẩu đạt · Pinyin: kǒu dá

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口头传告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口头传告。