口過
khẩu quá
Hán Việt: khẩu quá · Pinyin: kǒu guò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 言语的过失;失言; 指争吵的话; 口臭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.言语的过失;失言。 2.指争吵的话。 3.口臭。
Eng
- Cihui 口過 ǒuguò n. mistake in speech; slip of the tongue