口道 khẩu đạo Hán Việt: khẩu đạo Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 道 (đạo)Hán Việtkhẩu đạoCấu tạo口 + 道 · khẩu + đạo nghĩa thành phần: khẩu + đạo Nghĩa EngCihui 口道 kǒudào n. <topo.> flavor; taste