口採 kǒu cǎi · khẩu thải Hán Việt: khẩu thải · Pinyin: kǒu cǎi Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 採 (thải)Pinyinkǒu cǎiHán Việtkhẩu thảiCấu tạo口 + 採 · khẩu + thải nghĩa thành phần: khẩu + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"口彩"; 吉利的话。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"口彩"。 2.吉利的话。