口鉗 kǒu qián · khẩu kiềm Hán Việt: khẩu kiềm · Pinyin: kǒu qián Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 鉗 (kiềm)Pinyinkǒu qiánHán Việtkhẩu kiềmCấu tạo口 + 鉗 · khẩu + kiềm nghĩa thành phần: khẩu + kiềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口紧闭。Tân Hoa Tự Điển 1.口紧闭。