口順 kǒu shùn · khẩu thuận Hán Việt: khẩu thuận · Pinyin: kǒu shùn Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 順 (thuận)Pinyinkǒu shùnHán Việtkhẩu thuậnCấu tạo口 + 順 · khẩu + thuận nghĩa thành phần: khẩu + thuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺口,随口; 谓不必多思考便可说出。Tân Hoa Tự Điển 1.顺口,随口。 2.谓不必多思考便可说出。