口頰

kǒu jiá khẩu giáp

Hán Việt: khẩu giáp · Pinyin: kǒu jiá

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指嘴附近的部位; 借指言语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指嘴附近的部位。 2.借指言语。