口食

kǒu shí khẩu thực

Hán Việt: khẩu thực · Pinyin: kǒu shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飯食。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第一○出》:「君口食,奴自供。要睡時,先自睡。」《初刻拍案驚奇》卷一:「口食之類,是在我們身上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食物; 犹口粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.食物。 2.犹口粮。