口馬

kǒu mǎ khẩu mã

Hán Việt: khẩu mã · Pinyin: kǒu mǎ

Tổng quan

khẩu mã

Cấu tạo: (khẩu) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khẩu mã

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口北出产的马。

Eng

  • Cihui 口馬 ǒumǎ n. Mongolian horse M:¹pǐ