口松 khẩu tùng Hán Việt: khẩu tùng Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 松 (tùng)Hán Việtkhẩu tùngCấu tạo口 + 松 · khẩu + tùng nghĩa thành phần: khẩu + tùng