口鹼 kǒu jiǎn·khẩu dảm Hán Việt: khẩu dảm · Pinyin: kǒu jiǎn Tổng quan muối kiềm 新华 · Tân Hoa Đại lục 〈方〉出产在西北地区的碱,过去多以张家口、古北口一带为集散地。 Cấu tạo: 口 (khẩu) + 鹼 (dảm)Pinyinkǒu jiǎnHán Việtkhẩu dảmTừ loạidanhCấu tạo口 + 鹼 · khẩu + dảm nghĩa thành phần: khẩu + dảm Từ liên quan Gần nghĩa口中 · 口交 · 口令 · 口傳 · 口供 · 口信 · 口北 · 口占