口麋 khẩu mi Hán Việt: khẩu mi Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 麋 (mi)Hán Việtkhẩu miCấu tạo口 + 麋 · khẩu + mi nghĩa thành phần: khẩu + mi Nghĩa EngCihui 口麋 ǒumí n. <med.> thrush