口齗 kǒu yín · khẩu ngân Hán Việt: khẩu ngân · Pinyin: kǒu yín Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 齗 (ngân)Pinyinkǒu yínHán Việtkhẩu ngânCấu tạo口 + 齗 · khẩu + ngân nghĩa thành phần: khẩu + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指口,嘴。龂,同"龈"。