古丈

gǔ zhàngcổ trượng

Hán Việt: cổ trượng · Pinyin: gǔ zhàng

Tổng quan

huyện Cổ Trượng trong Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[xiāng xī tǔ jiā zú miáo zú zì zhì zhōu]

Cấu tạo: 古 (cổ) + 丈 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cổ Trượng

Eng

  • Cihui see 古丈縣; 古丈县

Đức

  • Handedict Guzhang (Ort in Hunan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

古丈县 · 丈人 · 丈六 · 丈地 · 丈夫 · 丈室 · 丈母 · 丈老