古丈

gǔ zhàng cổ trượng

Hán Việt: cổ trượng · Pinyin: gǔ zhàng

Tổng quan

huyện Cổ Trượng trong Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州

Cấu tạo: (cổ) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Cổ Trượng trong Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州

Eng

  • CC-CEDICT see 古丈縣|古丈县[Gu3 zhang4 Xian4]
  • Cihui see 古丈縣|古丈县