古丸

gǔ wán cổ hoàn

Hán Việt: cổ hoàn · Pinyin: gǔ wán

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即乌桓。我国古代民族名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即乌桓。我国古代民族名。