古樂
cổ nhạc
Hán Việt: cổ nhạc · Pinyin: gǔ lè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代帝王祭祀﹑朝会时所奏音乐。也称雅乐,以别于民间音乐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王祭祀﹑朝会时所奏音乐。也称雅乐,以别于民间音乐。
Eng
- Cihui 古樂 gǔyuè n. 1. ancient music 2. Chinese classical music 3. a piece of refined music M:¹duàn/³qǔ