古體

gǔ tǐ cổ thể

Hán Việt: cổ thể · Pinyin: gǔ tǐ

Tổng quan

từ cổ, sự bắt chước cổ; sự giữ lại cái cổ (thường trong ngôn ngữ, nghệ thuật)

Cấu tạo: (cổ) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ cổ, sự bắt chước cổ; sự giữ lại cái cổ (thường trong ngôn ngữ, nghệ thuật)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人诗歌﹑文章的体式和风格; 指古体诗。相对近体诗而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人诗歌﹑文章的体式和风格。 2.指古体诗。相对近体诗而言。

Eng

  • Cihui 古體 ǔtǐ n. old style ◆attr. <lg.> classicial

ja

  • JMdict old custom|old style