古例
cổ lệ
Hán Việt: cổ lệ
Tổng quan
hép tắc xưa. Lệ cũ. cổ lệ cổ lệ ☆Phép tắc xưa. Lệ cũ.
Nghĩa
Việt
- Cihui hép tắc xưa. Lệ cũ. cổ lệ cổ lệ ☆Phép tắc xưa. Lệ cũ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊有的事例。如:「這件事有古例可證,你就別再和我辯論了。」《元史.卷一五七.列傳.劉秉忠列傳》:「官無定次,清潔者無以遷,污濫者無以降。可比附古例,定百官爵祿儀仗,使家足身貴。」
ja
- JMdict old precedent|tradition|custom