古僻 gǔ pì · cổ tích Hán Việt: cổ tích · Pinyin: gǔ pì Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 僻 (tích)Pinyingǔ pìHán Việtcổ tíchCấu tạo古 + 僻 · cổ + tích nghĩa thành phần: cổ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹古怪。Tân Hoa Tự Điển 1.犹古怪。