古先
cổ tiên
Hán Việt: cổ tiên · Pinyin: gǔ xiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 往昔;古代; 谓祖先,祖宗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.往昔;古代。 2.谓祖先,祖宗。
Eng
- Cihui 古先 ǔxiān n. once upon a time; in earlier times
Hán Việt: cổ tiên · Pinyin: gǔ xiān